Vietnamese English

Điều hòa CVF45CN / 45.000 BTU

Mã: CVF45CN
Giá: 33.630.000 VNĐ
Số lượng:

Mô tả ngắn:

Giá đã bao gồm VAT 10%. Bảo hành 2 năm cho cả máy trên toàn quốc. Bảo hành 5 năm cho máy nén các dòng công suất 9K BTU; 12K BTU; 18K BTU.

Thông tin sản phẩm:

Model(Cooling    only) CVF18CN CVF27CN CVF45CN CVF50CN
Model(Cooling and    Heating) CVF18HN CVF27HN CVF45HN CVF50HN
Power Supply  V/Hz/Ph 220-240/50/1 220-240/50/1 380/50/1 380/50/1
Capacity  Cooling Btu/h 18000 27000 45000 50000
W 5100/5100 7200/7200 12000/12000 14500/14500
Heating Btu/h 19141 27000 45000 50000
W 5610 7800 13200 16000
Power    Input Cooling W 1765/1800 2243/2815 4605/4620 5470/5470
Heating W 1700 2685 4840 6000
Operating Current Cooling A 8.3/8.2 10.7/12.8 8/8 9.4/9.4
Heating A 7,7 12,2 8.4 10.5
EER  W/W 2.89/2.83 3.21/2.56 2.61/2.6 2.65/2.65
COP W/W 3,3 2,9 2.73 2.67
Air Flow Indoor unit  m3/hr 900 1100 1800 1900
Noise    Level  Indoor unit  dB(A) 32-43/38~45 42~48/45~53 55 57
Outdoor unit  dB(A) 54/55 57/58 65 67
Net Dimension 
      (D×W×H)
Indoor unit  mm 1690×520×210 1690×520×210 1868×313×600 1868×313×600
Outdoor unit   mm 795×255×540/812×265×540 870×310×700 970×350×1260 970×350×1260
Net Weight IDU/ODU Kg 45/40/41/40 48/56/43/58 61/108 61/108
Packing Dimension
      (D×W×H)
Indoor unit  mm 1990×618×460 1990×618×460 2050×485×695 2050×485×695
Outdoor unit   mm 920×335×595 990×410×780 1075×475×1385 1075×475×1385
Gross Weight IDU/ODU Kg 56/43/54/43 60/60/54/62 75/119 75/119
Loading     Capacity 40'HQ Set 86 - - -

 

Tin tức

Đăng ký Email

Thống kê truy cập

137390
Hôm nay
Hôm qua
Tuần này
Tuần trước
Tháng này
Tháng trước
Tất cả
58
367
1085
135011
5981
8837
137390